SUNNY EN

Drag to rotate

* Visually perceived images that differ from objective reality

HOTLINE

Exterior

  • NEW SUNNY Q-SERIES

* Visually perceived images that differ from objective reality

  • Stylish

    Sunny brings a luxurious, catchy and energetic look

    View detail
  • Efficiency

    You will be surprised about the ability to acceleration of Sunny whether in the city or on the highway.

    View detail
  • Pragmatism

    Low operation cost and fuel economy

    View detail
  • Safety

    Sunny always brings comfort to the driver; helps the driver move from dangerous conditions to safe driving and minimize damage

    View detail

Interior

* Visually perceived images that differ from objective reality

  • Stylish

    The outstanding design of the combination of uniqueness, comfort and high quality

    View detail
  • Comfortable

    Nissan Sunny has the widest interior space in the segment

    View detail
  • Technology

    Sunny is equipped with GPS device, Multi information meters and Audio system of up to 4 speakers

    View detail
  • Safety

    Equipped with dual airbag system, back camera, anti-lock brake system and many other equipment to minimize unavoidable damage.

    View detail

Video

Accessories

  • Nismo Aerokit

    Designed by Nismo – Nissan Motor Sports, famous sport car of Nissan, Nismo Aerokit helps enhance the sportiness and modernness of Nissan Sunny.

    View detail

Specifications

Engine

Mẫu xe / Model   Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Mã số động cơ / Engine code HR15
Loại động cơ / Engine type Trục cam đôi, 16 van, 4 xilanh thẳng hàng với Van biến thiên toàn thời gian (CVTC) / DOHC, 16 valves, 4 cylinders, in-line with CVTC (Continuosly Variable-Valve Timing Control)
Dung tích xi-lanh / Displacement cc 1.498
Đường kính xy lanh x Hành trình pít-tông / Bore x Stroke mm 78,0 x 78,4
Công suất cực đại / Max. power HP / rpm 98 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại / Max. torque Nm (kg-m) / rpm 134 (13,7) / 4.000
Tỉ số nén / Compression ratio 10,1
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel system Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử / ECCS (Electronic Concentrated Engine Control System)
Loại nhiên liệu / Fuel type Xăng không chì,  RON ≥ 92 / Unlead, RON ≥ 92
Tiêu chuẩn khí thải / Emission control EURO 4
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 41

Transmission

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Loại hộp số / Transmission type Hộp số tay 5 cấp / 5MT Hộp số tự động 4 cấp / 4AT

Brakes

  • System: ABS, EBD, BA
  • Front x Rear: Disc x Drum

Suspension & Steering

Mẫu xe / Model   Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Hệ thống truyền động / Drive system 2WD
Hệ thống treo /
Suspension
Trước / Front Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng / Independent strut
Sau / Rear Phụ thuộc, lò xo trụ / Torsion beam
Hệ thống lái / Steering system Tay lái gật gù & trợ lực điện / Urethane, tilt & power steering Tay lái bọc da, gật gù, trợ lực điện với nút chỉnh âm thanh tích hợp /
Leather, tilt & power steering, with audio switch
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turning radius m 5,3

Fuel consumption

  • MT version: 5,79L/100km
  • AT version: 6,3L/100km

 

Wheels & Tires

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Kích thước mâm xe / Wheel size Vành hợp kim nhôm 15 x 5.5J / 15 x 5.5J Alloy
Lốp / Tire size 185 / 65 R15

Dimensions & Weights & Capacities

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / L x W x H mm 4.425 x 1.695 x 1.500
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2.590
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1.480 / 1.485
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 150
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 1.032 1.059
Dung tích khoang chứa đồ / Trunk capacity L 490
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5

Safety & Security

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Chìa khóa thông minh / Intelligent key   Không / W/o Có / With
Hệ thống chống trộm / Anti-theft immobiliser   Có / With
Phanh / Brakes Hệ thống phanh / System Hệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA
Trước x Sau / Front x Rear Phanh đĩa x tang trống / Disc x Drum
Túi khí / Airbags Người lái & người ngồi kế bên /
Driver & assistant
Có / With
Dây đai an toàn / Seat belts Hàng ghế phía trước / Front seats Có. 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng / 3 points with ELR & single pre-tensioner with load limiter
Hàng ghế phía sau / Rear seats Phải / Trái / Giữa: 3 điểm và tự động nới lỏng / Right / Left / Center: 3 points with ELR
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver Có / With
Đèn sương mù / Fog lamps Trước / Front Có / With
Đèn báo rẽ cạnh xe / Side turn signal lamps Có / With Không / W/o Có / With
Cụm đèn hậu  (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) /
Rear combination lamp (High mounted stop lamp, Side turn)
Có / With
Cảm biến lùi / Reverse sensor Có / With
Camera lùi / Reverse camera Có / With

Interior

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Màn hình / Display Màn hình màu 6,95″, kết nối điện thoại thông minh / 6.95″ display color with smart phone connectivity
Bảng điều khiển trung tâm / Cluster center Tiêu chuẩn / Standard design Thiết kế mới / New design (Piano Black)
Nút ấn khởi động / Start stop engine Không / W/o Có / With
Đồng hồ hiển thị đa thông tin / Multi information meter Có / With Cụm đồng hồ tốc độ hiện thị đa thông tin / Fine vision meter
Hệ thống âm thanh / Audio system 4 loa 2DIN AM/FM & MP3 & Cổng AUX IN /
4 speakers 2DIN AM/FM & MP3 & AUX jack for audio
Hệ thống điều hòa nhiệt độ / Air conditioning Chỉnh tay / Manual A/C Tự động / Auto climate control A/C
Cửa gió hàng ghế phía sau / Rear ventilator Có / With
Ghế / Seats Trượt x Ngả 4 hướng / 4-way: Slide, reclining Ghế lái: chỉnh tay, trượt, gập & nâng hạ / Driver’s manual seat: slide & reclining & lifter (tilt type)
Ghế phụ: chỉnh tay, trượt & gập / Assist’s manual seat: manual slide & Reclining
Chất liệu ghế / Seat material Nỉ / Fabric Da / Leather
Ngăn chứa đồ phía sau ghế / Seat back luggage space Ngăn chứa đồ sau ghế phụ trước /
Assist seat with seat back storage
Ngăn chứa đồ sau ghế lái & ghế phụ /
Driver’s & assist seat with seat back storage
Ngăn đựng đồ cửa trước với giá để chai / Front door pocket fixed lid type with bottle holder Có / With
Hộc đựng găng tay / Glove box Có / With
Tựa tay hàng ghế phía sau với giá để cốc / Rear armrest with cup holders Có / With
Gương chiếu hậu trong xe chống lóa / Rearview mirror manual anti-dazzling Có / With
Đèn trần / Map lamp Có / With
Tay nắm cửa trong mạ crôm  / Chrome inside-door handles Không / W/o Có / With
Khóa trung tâm / Central door lock Có / With

Exterior

Mẫu xe / Model Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV-Q
Bộ phụ kiện Q-series (Cản trước, cản sau, ốp thân xe và cánh lướt gió) / Q-series body kit (Front & rear, side skirting and trunk spoiler) Không / W/o Có / With Không / W/o Có / With
Cụm đèn pha / Headlamps Halogen
Gương chiếu hậu / Door mirrors   Màu thân xe, chỉnh điện / Body colored, electric adjustment
Lưới tản nhiệt viền crôm / Chrome lining front grille   Có / With
Cửa sổ chỉnh điện / Power windows   Có / With
Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gạt mưa trước: chỉnh tay, có chế độ gạt mưa gián đoạn & có thể điều chỉnh khoảng thời gian gián đoạn /
Fr. Wiper: Manual with variable intermittent wiper
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome outside-door handles Có / With
Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ / Electric folding door mirror with integrated turning lamp Không / W/o Có / With
Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày / Fog lamp integrated Daytime Running Light (DRL) Không / W/o Có / With Không / W/o Có / With
Kính hậu sấy điện / Rear wind shield electrical heating Có / With
Nẹp bước chân tích hợp đèn LED / LED kicking plate Không / W/o Có / With Không / W/o Có / With

(*) Nissan Sunny is assembled and distributed by TCIE Vietnam.

Next steps