Nissan VIETNAM

SẢN PHẨM

ALL VEHICLES
GRANDLIVINA
370Z
TEANA
MURANO
X-TRAIL
NAVARA

MUA XE

Mạng Lưới Đại Lý
Yều Cầu Catalogue
Yêu Cầu Lái Thử
Yêu Cầu Báo Giá
Giá Xe Nissan

PHỤ TÙNG & DỊCH VỤ

An Toàn Với Nissan
Dịch Vụ Sau Bán Hàng

THÔNG TIN DOANH NGHIỆP

Thông điệp từ Ban Quản Trị
Tuyển Dụng
Về Nissan
Nissan Việt Nam
Ứng Tuyển Đại Lý
Tin tức và Sự kiện

CÔNG NGHỆ NISSAN

Tổng quan công nghệ Nissan
THIẾT KẾ
CHẤT LƯỢNG
CÔNG NGHỆ
NISSAN GLOBAL
English
TRANG CHỦ
Sơ đồ website
Quyền từ chối
Quy định riêng tư
Hỏi Đáp
Bản quyền
Specification
  Hộp số tự động 4 speed Hộp số tự động 5 speed
ĐỘNG CƠ    
QR25DE QR25DE
Kiểu loại 4 xy lanh nối tiếp nhau, trục cam kép 4 xy lanh nối tiếp nhau, trục cam kép
Dung tích xy lanh cc 2488 2488
Đường kinh x hành trình mm 89.0 x 100.0 89.0 x 100.0
Công suất cực đại kW (HP)/tốc độ động cơ 132 (178)/6000 132 (178)/6000
Mômen xoắn cực đại Nm (kg-m)/tốc độ động cơ 245 (25.0)/4000 245 (25.0)/4000
Tỷ số nén 9.5±0.2 9.5±0.2
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu đa điểm MPFI Phun nhiên liệu đa điểm MPFI
Dung tích bình chứa nhiên liệu (lít) 60 60
Hộp số    
Loại Hộp số chuyển mômen xoắn thủy lực Hộp số cơ khí đĩa ma sát khô
Tỷ số truyền của tay số 1    
Tỷ số truyền của tay số 2    
Tỷ số truyền của tay số 3    
Tỷ số truyền của tay số 4    
Tỷ số truyền của tay số 5    
Tỷ số truyền của tay số lùi    
Tỷ số cặp bánh răng truyền lực cuối
cùng (cặp bánh răng cuối cùng Hypoid)
   
Hệ thống lái /Hệ thống giảm xóc    
Hệ thống lái Thanh răng và bánh răng chuyền, có trợ lực Thanh răng và bánh răng chuyền, có trợ lực
Giảm xóc phía trước Hệ thống giằng MacPherson độc lập Hệ thống giằng MacPherson độc lập
Giảm xóc phía sau Hệ thống giằng MacPherson song song, nhíp xoắn Hệ thống giằng MacPherson song song, nhíp xoắn
Phanh    
Hệ thống Có trợ lực, chống bó cứng ở tất cả các bánh xe (ABS) 4 rãnh/5 cảm biến điện tử, có hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có trợ lực, chống bó cứng ở tất cả các bánh xe (ABS) 4 rãnh/5 cảm biến điện tử, có hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phanh trước Phanh đĩa tự làm mát Phanh đĩa tự làm mát
Phanh sau Phanh đĩa tự làm mát Phanh đĩa tự làm mát
Dừng xe Trống trong kiểu phanh đĩa Trống trong kiểu phanh đĩa
Parking Drum in disc type Drum in disc type
  QR25DE hộp số tự động 4 speed 4X4 QR25DE hộp số tự động 5 speed
KÍCH THƯỚC    
Chiều dài tổng thể (mm) 4455 4455
Chiều rộng tổng thể (mm) 1765 1765
Chiều cao tổng thể (mm) 1675/1750 (tấm làm lệch dòng khí động trên mái hoặc
thanh ngang trên mái hyper: tùy chọn)
1675/1750 (tấm làm lệch dòng khí động trên mái hoặc
thanh ngang trên mái hyper: tùy chọn)
Khoảng cách giữa hai cầu xe (mm) 2625 2625
Khoảng cách trục trước (mm) 1530 1530
Khoảng cách trục sau (mm) 1530 1530
Khoảng cách mặt đường tối thiểu (mm) 200 200
TRỌNG LƯỢNG VÀ SỨC CHỨA    
Trọng lượng tổng (kg) 2000 2000
Trọng lượng tịnh (kg) 1440 1440
Số ghế (người) 5 5
Bán kính quay tối thiểu (mm)    
LỐP & BÁNH XE    
Lốp 215/65R16*, 215/70R15** 215/65R16*, 215/70R15**
Bánh xe 16 x 6.5JJ* kim loại màu sáng, 15 x 6JJ** 16 x 6.5JJ* kim loại màu sáng, 15 x 6JJ**
SỨC KÉO    
Phanh (kg) 1800 2000
Không phanh (kg) 750 750
YẾU TỐ KHÁC    
Góc tiệm cận 29° 29°
Góc lệch 26° 26°
You need to upgrade your adobe flash player to enjoy Nissan website.
Download: Flash Player