Nissan VIETNAM

SẢN PHẨM

ALL VEHICLES
X-TRAIL
TEANA 2014
GRANDLIVINA
JUKE
MURANO
370Z
TEANA
NAVARA
SUNNY

MUA XE

Mạng Lưới Đại Lý
Yêu Cầu Tài Liệu Quảng Cáo
Yêu Cầu Lái Thử
Yêu Cầu Báo Giá
Giá Xe Nissan

PHỤ TÙNG & DỊCH VỤ

An Toàn Với Nissan
Dịch Vụ Sau Bán Hàng

THÔNG TIN DOANH NGHIỆP

Về Nissan
Nissan Việt Nam
Ứng Tuyển Đại Lý
Thông Điệp Từ Ban Quản Trị
Tuyển Dụng
Tin Tức & Sự Kiện
Chất Lượng Nissan

CÔNG NGHỆ NISSAN

Tổng Quan Công Nghệ Nissan
THIẾT KẾ
CHẤT LƯỢNG
CÔNG NGHỆ
NISSAN GLOBAL
English
TRANG CHỦ
Sơ Đồ Website
Quyền Thay Đổi
Quy Định Website
Hỏi Đáp
Bản Quyền
Facebook Nissan Việt Nam
  1. TRANG CHỦ
  2. SẢN PHẨM
  3. TEANA 2014
  4. Thông số kĩ thuật

TEANA 2014

Thông số kĩ thuật

 TEANA
 Mẫu xe        
TEANA 2.5 SL
 
TEANA 3.5 SL
 Động cơ            
 Mã động cơ        
QR25
 
VQ35
 Loại động cơ        
DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS
 
DOHC 24 van 6 xylanh hình chữ V, CVTCS
 Dung tích xi-lanh     cc  
2,488
 
3,498
 Hành trình pít-tông     mm  
89.0 x 100.0
 
95.5 x 81.4
 Công suất cực đại     kW (PS)/rpm  
134 (179,6) / 6,000
 
201 (269.4) / 6,400
 Mô-men xoắn cực đại     Nm (kg-m)/rpm  
243 (24,7) / 4,000
 
340 (34.7) / 4,400
 Tỉ số nén        
10
 
10.3
 Hệ thống lái điện tử drive-by-wire        
 
 Hệ thống phun nhiên liệu        
Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
 
Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
 Loại nhiên liệu        
Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
 
Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
 Hộp số            
 Loại hộp số        
Hộp số vô cấp X-Tronic CVT
 
Hộp số vô cấp X-Tronic CVT
 Tỷ số truyền  Số tiến     
2.6310 - 0.3780
 
2.4130 - 0.3830
   Số lùi     
1.960
 
1.797
 Lẫy chuyển số tay        
Không
 
 Phanh            
 Phanh  Hệ thống phanh     
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS),
hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD),
hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS),
hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD),
hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
   Trước     
Phanh đĩa tản nhiệt
 
Phanh đĩa tản nhiệt
   Sau     
Phanh đĩa đặc
 
Phanh đĩa đặc
 Hệ thống treo & Hệ thống lái            
 Hệ thống treo  Trước     
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
 
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
   Sau     
Hệ thống treo độc lập đa liên kết
 
Hệ thống treo độc lập đa liên kết
 Hệ thống truyền động        
2WD
 
2WD
 Hệ thống lái        
Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực & điện tử,
bọc da,
3 chấu
 
Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực & điện tử,
bọc da ,
3 chấu
 Bán kính vòng quay tối thiểu     m  
5.9
 
5.9
 Mâm & Lốp xe            
 Kích thước mâm xe        
17 inch, mâm đúc
 
17 inch, mâm đúc
 Kích thước lốp xe        
215/55R17
 
215/55R17
 Kích thước & Trọng lượng & Dung tích            
 Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)     mm  
4,860 x 1,830 x 1,470
 
4,860 x 1,830 x 1,470
 Chiều dài cơ sở     mm  
2,775
 
2,775
 Chiều rộng cơ sở  Trước x Sau  mm  
1,585 x 1,585
 
1,585 x 1,585
 Khoảng sáng gầm xe     mm  
135
 
135
 Trọng lượng không tải     kg  
1,545
 
1,605
 Trọng lượng toàn tải     kg  
1,910
 
1,985
 Số chỗ ngồi        
5
 
5
 Kích thước khoang chở hàng     L  
436,08
 
436,08
 Tiêu chuẩn khí thải        
Euro 4
 
Euro 4
 Dung tích bình nhiên liệu    L  
68
 
68
 TEANA
 Mẫu xe        
TEANA 2.5 SL
 
TEANA 3.5 SL
 An toàn & An Ninh            
 Túi khí  Người lái & người ngồi kế bên     
 
   Túi khí hai bên  Hàng ghế phía trước  
 
   Túi khí rèm     
 
 Dây đai an toàn  Đa điểm, Trước x Sau     
Có (tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng x 3 điểm)
 
Có (tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng x 3 điểm)
   Điều chỉnh theo chiều cao  Trước  
 
 Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn  Người lái     
 
 Giảm chấn vùng đầu  Hàng ghế trước     
Có (điều chỉnh lên xuống)
 
Có (điều chỉnh lên xuống)
   Hàng ghế sau     
Có (điều chỉnh lên xuống)
 
Có (điều chỉnh lên xuống)
 Chốt khóa trẻ em        
 
 Thiết bị báo động chống trộm        
 
 Hệ thống báo động trên nắp Capô        
 
 Hệ thống kiểm soát cân bằng động        
 
 Hệ thống điều khiển hành trình        
 
 Hệ thống kiểm soát độ bám đường        
 
 Chìa khóa thông minh x 2 (Cửa/Khoang chứa đồ/Báo động)        
 
 Nội thất            
 Màn hình hiển thị đa chức năng        
Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị
 
Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị
 Camera lùi với màn hình chỉ dẫn        
 
 Chức năng tích hợp trên tay lái        Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy  Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
 Gương chiếu hậu trong xe        
Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn
 
Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn
 Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai  Cửa trước     
 
   Cửa sau     
 
 Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế        
Với tựa tay & 2 ngăn
 
Với tựa tay & 2 ngăn
 Hộc đựng găng tay        
Có (khóa, đèn, tấm lót chống rung, hộp bút)
 
Có (khóa, đèn, tấm lót chống rung, hộp bút)
 4 giá để cốc  Trước     
2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim
 
2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim
   Sau     
2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau
 
2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau
 Tay nắm        
Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2)
 
Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2)
 Hộc đựng đồ trên trần        
Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn)
 
Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn)
 Đèn cho hàng ghế phía sau        
Có, với 2 chiếc mỗi bên
 
Có, với 2 chiếc mỗi bên
 Đèn ở bậc lên xuống phía trước        
 
 Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ        
 
 Cửa sổ điều chỉnh điện        
Có (với công tắc tích hợp chiếu sáng )
 
Có (với công tắc tích hợp chiếu sáng )
 Điều hòa nhiệt độ  Trước: Tự động     
2 vùng độc lập
 
2 vùng độc lập
 Hệ thống tản nhiệt        
 
 Hệ thống âm thanh        Màn hình màu 5 inch LCD,
AM/FM, 1CD, RDS, MP3, AUX, USB,
điều khiển âm thanh cảm biến tốc độ
 Màn hình màu 5 inch LCD,
AM/FM, 1CD, RDS, MP3, AUX, USB,
điều khiển âm thanh cảm biến tốc độ
 Loa        
9 loa: tại 4 cánh cửa + 3 phía trước + 2 phía sau
 
9 loa: tại 4 cánh cửa + 3 phía trước + 2 phía sau
 Kết nối bluetooth & đàm thoại rảnh tay        
 
 Nút khởi động        
Có ( tự động phát sáng)
 
Có ( tự động phát sáng)
 Ăng ten        
Có (Tích hợp trên kính)
 
Có (Tích hợp trên kính)
 Chất liệu ghế        
Da
 
Da
 Ghế  Người lái     Ghế điện, 8 hướng: trượt, ngả, nâng (mặt trước & sau)  
Ghế điện, 8 hướng: trượt, ngả, nâng (mặt trước & sau)
   Người ngồi kế bên     
Chỉnh cơ, 4 hướng: trượt & ngả
 
Chỉnh cơ, 4 hướng: trượt & ngả
 Sưởi ghế        
Có (cho ghế lái & ghế phụ kế bên)
 
Có (cho ghế lái & ghế phụ kế bên)
 Hàng ghế sau        
Lưng ghế gập 60:40
 
Lưng ghế gập 60:40
 Ngăn đựng đồ sau ghế        
 
 Tấm che nắng        
Có (dạng tự động, với gương chiếu sáng)
 
Có (dạng tự động, với gương chiếu sáng)
 Tay nắm cửa trong mạ crôm        
 
 Ngoại thất            
 Cửa sổ trời        
 
 Gương chiếu hậu / Outer mirrors  Cùng màu thân xe     
 
   Điều chỉnh     
Gương gập cơ, chỉnh điện
 
Gương gập cơ, chỉnh điện
   Tích hợp đèn báo rẽ     
 
 2 Gạt mưa cảm biến tốc độ        
 
 Đèn pha        
Halogen loại thấu kinh, 4 bóng, tự động tắt mở
 
Xenon loại thấu kinh, 4 bóng, tự động tắt mở
 Đèn sương mù trước        
 
 Sưởi kính sau        
 
 Cụm đèn hậu (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) LED        
 
 Lưới tản nhiệt phía trước        
Mạ crom viền xung quanh
 
Mạ crom viền xung quanh
 Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ        
 
 Tay nắm cửa mạ crom