MUA XE
| Specification |

| Động cơ | Xe du lịch 2 cửahộp số cơ khí | Xe du lịch 2 cửa hộp số tự động |
|---|---|---|
| Mã | VQ37VHR | VQ37VHR |
| Kiểu loại | Động cơ V6, trục cam kép đặt trên mặt máy, 24 van | Động cơ V6, trục cam kép đặt trên mặt máy, 24 van |
| Dung tích xy lanh cc | 3696 | 3696 |
| Đường kinh x hành trình mm | 95.5 x 86.0 | 95.5 x 86.0 |
| Công suất cực đại kW (HP)/tốc độ động cơ | 245 (332)/7000 | 245 (332)/7000 |
| Mômen xoắn cực đại Nm (kg-m)/tốc độ động cơ | 363 (37)/5200 | 363 (37)/5200 |
| Tỷ số nén | 11.0:1 | 11.0:1 |
| Hệ thống nhiên liệu | Hệ thống điều khiển phun điện tử ECCS | Hệ thống điều khiển phun điện tử ECCS |
| Hộp số | ||
| Loại | Hộp số cơ khí 6 tốc độ, có đồng tốc cho số lùi | Hộp số tự động 7 tốc độ, có chế độ đi số bằng tay |
| Tỷ số truyền của tay số 1 | 3.794 | 4.923 |
| Tỷ số truyền của tay số 2 | 2.324 | 3.193 |
| Tỷ số truyền của tay số 3 | 1.624 | 2.042 |
| Tỷ số truyền của tay số 4 | 1.271 | 1.411 |
| Tỷ số truyền của tay số 5 | 1.000 | 1.000 |
| Tỷ số truyền của tay số 6 | ||
| Tỷ số truyền của tay số 7 | - | 0.771 |
| Tỷ số truyền của tay số lùi | 3.446 | 3.972 |
| Tỷ số cặp bánh răng truyền lực cuối cùng (cặp bánh răng Hypoid) | 3.692 | 3.357 |
| Hệ thống lái /Hệ thống treo/HT phanh | ||
| Hệ thống lái | Kiểu trục vít thanh răng, phản ứng nhanh, có trợ lực. | Kiểu trục vít thanh răng, phản ứng nhanh, có trợ lực. |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.2 | 5.2 |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo 2 điểm với càng hợp kim nhôm. | Hệ thống treo 2 điểm với càng hợp kim nhôm. |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo 4 điểm bằng hợp kim nhôm | Hệ thống treo 4 điểm bằng hợp kim nhôm |
| Hệ thống phanh | Có trợ lực, chống bó cứng ở tất cả các bánh xe (ABS), có hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có trợ lực, chống bó cứng ở tất cả các bánh xe (ABS), có hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
| Phanh trước | Phanh đĩa/ tự làm mát bằng gió | Phanh đĩa/ tự làm mát bằng gió |
| Phanh sau | Phanh đĩa/ tự làm mát bằng gió | Phanh đĩa/ tự làm mát bằng gió |
| Hệ thống điều khiển động học xe (VDC) | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Lốp / bánh xe | ||
| Bánh trước | 19 x 9J RAYS ® Vành hợp kim nhôm 5 nan | 19 x 9J RAYS ® Vành hợp kim nhôm 5 nan |
| Bánh sau | 19 x 10J RAYS ® Vành hợp kim nhôm 5 nan | 19 x 10J RAYS ® Vành hợp kim nhôm 5 nan |
| Lốp trước | 245/40R19 94W | 245/40R19 94W |
| Lốp sau | 275/35R19 96W | 275/35R19 96W |
| Xe du lịch 2 cửa hộp số thường | Xe du lịch 2 cửa hộp số tự động | ||
|---|---|---|---|
| TRỢ LỰC PHANH | S | S | |
| ĐÈN PHANH BỐ TRÍ TRÊN CAO(DẠNG ĐÈN LED) | S | S | |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ (2 túi khí trước + túi khí bên + sau) | S | S | |
| HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) | S | S | |
| HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) | S | S | |
| HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG LỰC XE (VDC) | S | S | |
| HỆ THỐNG KHÓA TỪ | S | S | |
| CÒI CHỐNG TRỘM | S | S | |
| DÂY ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC: | DÂY AN TOÀN 3 ĐIỂM, CÓ HT THẮT TỰ ĐỘNG KHI VA CHẠM & GIỚI HẠN LỰC THẮT | S | S |
| CƠ CẤU PHANH ĐĨA CHO CẢ BÁNH TRƯỚC VÀ SAU VỚI ĐĨA PHANH TỰ LÀM MÁT BẰNG GIÓ | S | S | |
| HỆ THỐNG TREO TRƯỚC & SAU ĐA ĐIỂM, CÓ HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH NGANG | S | S |
| Xe du lịch 2 cửa hộp số cơ khí | Xe du lịch 2 cửa hộp số tự động | ||
|---|---|---|---|
| Tấm hướng gió trước và sau | S | S | |
| Tay nắm cửa bên ngoài: chất liệu tương đương nhôm | S | S | |
| Đuôi ống xả: dạng ống xả kép | S | S | |
| Kính chắn gió trước, kính sau, kính bên: dạng kính xanh lá cây tự nhiên | S | S | |
| Kính cửa trước: kính xanh lá cây có tính năng ngăn tia UV | S | S | |
| Lốp : | Lốp trước 245/40R19 94W, Lốp sau 275/35R19 96W | S | S |
| Bánh xe : | Vành đúc 19 inch Trước:9J O/S+47 Sau:10J O/S+30 | S | S |
| Xe du lịch 2 cửa hộp số cơ khí | Xe du lịch 2 cửa hộp số tự động | |||
|---|---|---|---|---|
| Vị trí lái | HỆ THỐNG LÁI CÓ TRỢ LỰC, CỘT TAY LÁI CÓ THỂ THAY ĐỔI GÓC VÀ CHIỀU CAO | S | S | |
| Nội thất | VÀNH TAY LÁI : | BỌC DA | S | S |
| HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY Ở CHẾ ĐỘ HÀNH TRÌNH (ASCD) | S | S | ||
| TAY NẮM CẦN ĐI SỐ : MÀU BẠC | S | S | ||
| CÂN ĐI SỐ : MA GIÊ | S | S | ||
| CỬA SỔ ĐIỆN : PHÍA TRƯỚC, CẢ 2 BÊN | S | S | ||
| KHÓA CỬA TRUNG TÂM : | S | S | ||
| HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TỪ XA (CỬA, CỐP SAU, BÁO ĐỘNG) | S | S | ||
| CÁC ĐỒNG HỒ CHỈ BÁO : ĐIỆN ÁP & NHIỆT ĐỘ NHỚT | S | S | ||
| ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | S | S | ||
| ĐÈN MAP | S | S | ||
| CHẮN NẮNG TRƯỚC | S | S | ||
| LẪY MỞ CỬA SAU & MỞ NẮP ĐỔ XĂNG | S | S | ||
| Ổ NGUỒN 12V | S | S | ||
| BỌC TRẦN:NỈ | S | S | ||
| ĐỂ CHÂN : Nhôm | S | S | ||
| BÀN ĐẠP | S | S | ||
| Ghế & | CHẤT LIỆU GHẾ: | BẰNG DA | S | S |
| Chẩt liệu ghế | SẤY GHẾ | S | S | |
| GHẾ LÁI: | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN VỚI 4 HƯỚNG ĐIỀU CHỈNH | S | S | |
| GHẾ PHỤ: | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN VỚI 4 HƯỚNG ĐIỀU CHỈNH | S | S | |
| HỘP ĐỒ SAU GHẾ PHỤ | S | S | ||
| TỰA ĐẦU GHÉ TRƯỚC: | S | S | ||
| Hệ thống điêu hòa | HT ĐIỀU HÒA 2 DÀN (Trước & sau) & 2 CHIỀU (Có sấy) | S | S | |
| Hệ thống âm thanh | Loa BOSE, Ổ CD 6 ĐĨA, AUX (mini-jack), MP3/WMA | S | S | |
| CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN HT ÂM THANH TRÊN VÀNH TAY LÁI | S | S | ||
| 8 Loa: 2 trên cửa, 2 loa sau, 2 x loa trước và 2 loa trầm | S | S | ||
| ĂNG TEN: GẮN TRÊN KÍNH | S | S | ||
| Hệ thống chiếu sang và quan sát | ĐÈN PHA Bi-XENON | S | S | |
| KÍNH CHẮN GIÓ TRƯỚC: KÍNH NHIỀU LỚP, XANH LÁ CÂY | S | S | ||
| KÍNH CÁNH CỬA: XANH LÁ CÂY, CHỐNG TIA UV | S | S | ||
| GƯƠNG CHIẾU HẬU: CÙNG MÀU THÂN XE | S | S | ||
| GƯƠNG CHIẾU HẬU BÊN TRONG CABIN: Chỉnh tay, chống lóa. | S | S | ||
| GẠT MƯA TRƯỚC: | GẠT LIÊN TỤC HOẶC CÁCH QUÃNG | S | S | |
| KÍNH SAU CÓ CHỐNG ĐÓNG BĂNG | S | S |
| Xe du lịch 2 cửa hộp số cơ khí | Xe du lịch 2 cửa hôp số tự động | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC | |||||
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4250 | 4250 | |||
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1845 | 1845 | |||
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1315 | 1315 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 | 2550 | |||
| Vệt bánh trước (mm) | 1540 | 1540 | |||
| Vệt bánh sau (mm) | 1565 | 1565 | |||
| Khoảng sang gầm xe (mm) | 125 | 125 | |||
| TỰ TRỌNG & SỨC CHỨA | |||||
| Tự trọng | 1496 | 1508 | |||
| Số ghế -- Số người | 2 | 2 | |||
| Thùng nhiên liệu (lít) | 72 | 72 |