ALL-NEW CROSSOVER

X-TRAIL

Drag to rotate

* Visually perceived images that differ from objective reality

HOTLINE 18006883

Version

  • X-TRAIL 2.0 2WD/2.0 2WD PREMIUM

    933,000,000 VNĐPrice including 10% VAT

    Engine displacement: 1,997 (cc)

    Max power: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

    Max torque: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

    Seat: 5+2

    Drive system: 2WD

    Equipped on X-Trail 2.0 2WD Premium: Front molding, Side molding, Rear molding, Power open-close tail gate with handfree sensor, Reverse camera, Fog lamp

  • X-TRAIL 2.0 SL 2WD/2.0 SL 2WD PREMIUM

    999,000,000 VNĐPrice including 10% VAT

    Engine displacement: 1,997 (cc)

    Max power: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

    Max torque: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

    Seat: 5+2

    Drive system: 2WD

    Equipped on X-Trail 2.0 SL 2WD Premium: Front molding, Side molding, Rear molding

  • X-TRAIL 2.5 SV 4WD/2.5 SV 4WD PREMIUM

    1,113,000,000 VNĐPrice including 10% VAT

    Engine displacement: 2,488 (cc)

    Max power: 169 / 6,000 (Hp/rpm)

    Max torque: 233 / 4,000 (Nm/rpm)

    Seat: 5+2

    Drive system: 4WD

    Equipped on X-Trail 2.5 SV 4WD Premium: Front molding, Side molding, Rear molding

Exterior

* Visually perceived images that differ from objective reality

  • STYLISH

    LED Headlamps with Daytime Running Lights turns on automatically to provide enhanced visibility at twilight or in rainy weather

    View detail
  • SAFETY

    X-Trail is equipped with the most advanced technology that allows the responsive and accurate in all driving situations

    View detail
  • EFFICIENCY

    The All-New X-Trail is power by a 2.0L Direct Fuel Injection engine and 2.5L engine. Both variants are equipped with Twin Continuously Variable-value Timing Control (CVTC) that provides a more…

    View detail
  • INTELLIGENCE

    View detail

Interior

* Visually perceived images that differ from objective reality

Video

Accessories

Specifications

Engine

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Kiểu động cơ / Engine Model QR25 MR20 MR20 MR20 QR25 MR20 MR20
Động cơ / Engine Type Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

Transmission

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Hộp số / Transmission Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

Brakes

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Phanh / Brake Trước / Front Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear

Suspension & Steering

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Hệ thống lái / Steering System Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke

Fuel consumption

Wheels & Tires

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Kích thước lốp / Wheel size 225/60R18 225/60R18 225/65R17 225/65R17 225/60R18 225/60R18 225/65R17
Kích thước mâm xe / Tire size 18” 18” 17” 17” 18” 18” 17”
Chất liệu mâm xe / Wheel material Hợp kim nhôm

Dimensions & Weights & Capacities

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm) 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2,705 2,705 2,705 2,705 2,705 2,705 2,705
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm) 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 210 210 210 210 210 210 210
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1,636 1,603 1,581 1,581 1,636 1,603 1,581
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 2,200 2,130 2,130 2,130 2,200 2,130 2,130
Số chỗ ngồi / Seating capacity 5+2 5+2 5+2 5+2 5+2 5+2 5+2

Safety & Security

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS) Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS) Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC) Có / With
Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC) Có / With
Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB) Có / With
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC) Có / With
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With
Hệ thống định vị / Navigation System Có / With
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có/ With Có/ With
Camera lùi / Rear view monitor Có / With Có / With
Túi khí / Airbags   6 túi khí / 6 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags   6 túi khí / 6 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags
Dây đai an toàn / Seat belts Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters
Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer Có / With
Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system Có / With

Interior

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engine Có / With
Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD) Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT
Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switch Có/ With Có/ With
Vô lăng/Steering wheel Loại/ Type 3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black
Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheel Có / With
Tay lái gật gù/ Tilt & telescopic Có – 4 hướng/ With – 4 ways
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free system Có / With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switch Có / With
Ghế chỉnh điện / Power Seat Ghế lái / Driver Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

 

Ghế hành khách trước / Front Passenger Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways
Chất liệu ghế / Seat  Material Da / Leather
Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visors Phía người lái/ Driver Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder
Phía người ngồi bên/ Assistant Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror
Hệ thống âm thanh / Home Theatre in car Loa / Speakers 6 loa / 6 speakers
Màn hình / Display Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB
Hệ thống Điều hòa / Air conditioning system Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seats Có / With
Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview Mirror Tự động chống lóa / Auto anti dazzle
Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handle Mạ crôm / Chrome color
Hộc đựng đồ trên trần/ Roof console Có / With
Hộc đựng găng tay/ Glove box Có / With
Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seats Có / With
Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet 2
Hàng ghế thứ 2/2nd row seat Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest
Hàng ghế thứ 3/3rd row seat Gập 50:50 / 50:50 folding

Exterior

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Đèn pha / Head lamp LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer
Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light Có / With
Đèn sương mù / Fog lamp Có / With Có / With Có / With
Gạt mưa phía trước / Front wiper Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors Màu/ Color Cùng màu thân xe/  Body colored
Điều chỉnh / Adjustment Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
Cản trước/Front molding Có / With
Cản sau/Rear molding Có / With
Ốp sườn xe/Side molding Có / With
Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle Mạ crôm/ Chrome color
Giá nóc / Roof rail Có / With Có / With Có / With
Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof Có / With Có / With Có / With Có / With
Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen Có / With
Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn) Có / With
Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor Có / With Có / With Có / With

Related NEWS

Next steps