Vượt xa phía trước

TEANA

Drag to rotate

* Visually perceived images that differ from objective reality

HOTLINE 18006883

Version

  • TEANA 2.5 SL

    1,490,000,000 VNĐPrice including 10% VAT

    2,488 cc
    Displacement: 2,488 cc

    Max. power: 180/6,000 (HP/rpm)

    Max. torquei: 243/4.000 (Nm/rpm)

    Seating capacity: 5 chỗ

Exterior

  • PREMIUM DESIGN

  • FRESH DRIVING EXPERIENCE

  • FUEL EFFICIENCY IMPROVEMENT

* Visually perceived images that differ from objective reality

  • STYLE

    The premium exterior design of the Teana is achieved through laser-measured panel fit and and sculpted steelwork. But to really appreciate what we built-in to our most innovative Teana ever.

    View detail
  • PERFORMANCE

    We gave Teana both great highway fuel economy and powerful acceleration.

    View detail
  • SAFETY

    More confidence and more safety everytime you drive in Nissan Teana with the censor from rear view camera to monitor moving objects at the back of the car

    View detail
  • PRACTICABILITY

    Incredible efficiency.

    View detail

Interior

Drag to rotate

* Visually perceived images that differ from objective reality

  • LUXURY INTERIOR DESIGN

    We softened the edges, sculpted the lines and took the idea of open space inside. Then we quieted everything down. The result - a serene cabin of unexpected spaciousness and…

    View detail
  • COMFORT

    The other cars have seats. Teana has science. We researched the beneficial effects of weightlessness on the human body, and applied our findings to Teana’s front seats

    View detail
  • TECHNOLOGY

    Connect to USB-MP3, iPod...

    View detail
  • SAFETY

    Like every Nissan vehicle, Teana comes equipped with a suite of standard safety, driving, and convenience features designed to inspire confidence behind the wheel, and help make every ride better

    View detail

Video

Accessories

Specifications

Engine

  • Mã động cơ / Engine code: QR25
  • Loại động cơ / Engine type: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS / DOHC 16 valve 4 Cylinder in-line, CVTCS
  • Dung tích xi-lanh / Displacement: 2,488 (cc)
  • Hành trình pít-tông / Bore x stroke: 89.0 x 100.0 (mm)
  • Công suất cực đại / Max. power: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại / Max.torque: 243/4,000 (Nm/rpm)
  • Tỉ số nén / Compression ratio: 10
  • Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel system: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục / Sequential Multi-Port Electronic injecion
  • Loại nhiên liệu / Fuel type: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95 / Unlead RON 92 or RON 95

Transmission

  • Loại hộp số / Type of transmission: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT / Xtronic-CVT
  • Tỷ số truyền – Số tiến / Gear ratio – Front ward gears: 2.6320 – 0.3780
  • Tỷ số truyền – Số lùi / Gear ratio – Reverse: 1.9601

Brakes

  • Hệ thống phanh / Brake: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) / Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
  • Phanh trước / Front brake: Phanh đĩa tản nhiệt / Ventilation disc
  • Phanh sau / Rear brake: Phanh đĩa đặc / Solid disc

Suspension & Steering

  • Hệ thống treo trước / : Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
  • Hệ thống treo sau: Hệ thống treo độc lập đa liên kết
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Hệ thống lái: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu, tích hợp chỉnh âm thanh
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9 (m)

Fuel consumption

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2

Wheels & Tires

  • Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc
  • Kích thước lốp xe: 215/55R17

Dimensions & Weights & Capacities

  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Trọng lượng không tải: 1,545 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg
  • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)

Safety & Security

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC) Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS) Có / With
Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC) Có / With
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control Có / With
Dây đai an toàn / Seat belts Đa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr” Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)
Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustment Trước / Front Có / With
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver Có / With
Giảm chấn vùng đầu / Head restrain Hàng ghế trước / Front seats Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Hàng ghế sau / Rear seats Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Chốt khóa trẻ em / Child anchors Có / With
Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
Anti-theft Immobiliser & VSS alarm
Có / With
Túi khí / Airbags Người lái & Người ngồi kế bên /
Driver & Assistant
Có / With
Túi khí hai bên / Side airbags Hàng ghế phía trước /
Front seats
Có / With
Túi khí rèm / Curtain airbags Có / With

Interior

Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engine Có / With
Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information display Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display
Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone system Có / With
Hệ thống âm thanh / Audio system Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB
Loa / Speakers 9 loa Bose /
9 Bose speakers
Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch function Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
Ghế / Seats Người lái / Driver Ghế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way
Người ngồi kế bên / Assistant Chỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way
Chất liệu ghế / Seats material Da / Leather
Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seats Có / With
Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirror Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass
Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handle Có / With
Tay nắm / Assist grips Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)
Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
Door pocket fixed type with bottle holder
Cửa trước / Front door Có / With
Cửa sau / Rear door Có / With
Hộc đựng đồ trên trần / Roof console Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)
Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console box Với tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments
Hộc đựng găng tay / Glove box Có / With
4 giá để cốc / 4 Cup holders Trước / Front 2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring
Sau / Rear 2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest
Sưởi ghế / Seat heater Có (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)
Hàng ghế sau / Rear seats Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold
Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storage Có / With
Tấm che nắng / Sun visors Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window Có (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)
Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seats Có, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side
Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lamp Có / With
Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illumination Có / With
Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide display Có / With
Ăng ten / Antena Có (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)

Exterior

Đèn pha / Headlamp Halogen loại thấu kính, 4 bóng, tự động tắt mở /
Projector-type halogen headlights, 4 lights, auto on/off
Dải đèn Led chạy ban ngày / Day time running lights Có / With
Đèn sương mù trước / Front fog lamp Có / With
Lưới tản nhiệt phía trước / Front grille Mạ crom viền xung quanh / Black paint with chrome surround
2 Gạt mưa cảm biến tốc độ /
2 Speed with variable intermittent & Mist & Speed sensitive wiper
Có / With
Gương chiếu hậu / Outer mirror Cùng màu thân xe / Body colored Có / With
Điều chỉnh / Adjustment Gương gập cơ, chỉnh điện / Folding: manual, mirror: electric
Tích hợp đèn báo rẽ /
Intergrated side turn signal lamps
Có / With
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
Tay nắm cửa mạ crom / Chrome outside door handle Có / With
Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ / Side molding, Door waist molding Có / With
Cửa sổ trời / Sunroof Có / With
Sưởi kính sau / Rear window defroster Có / With
Cụm đèn hậu sau /
Bulb type rear combination lamp
Có / With

Related NEWS

Next steps